Hibernians
Malta
Hibernians Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hibernians ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải vô địch quốc gia
Hibernians ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Hibernians là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Hibernians không ghi được bàn trong 29% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Hibernians để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải vô địch quốc gia
Hibernians để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Hibernians đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hibernians đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Hibernians tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Hibernians tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Hibernians tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Hibernians đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hibernians ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hibernians ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hibernians ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hibernians chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hibernians chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hibernians ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hibernians chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hibernians chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hibernians ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hibernians ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hibernians ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hibernians thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hibernians có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hibernians thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hibernians có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hibernians thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hibernians có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hibernians thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hibernians có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hibernians thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hibernians có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hibernians thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hibernians có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Villela Iapert L.11
-
2 Miullen FW8
-
3 Mendonca Padilha C.8
-
4 Cacho P. MD2
-
5 Bonnici D. DF2
-
6 Mailson Lima FW2
-
7 Pedro DF2
-
8 Degabriele J. FW1
-
9 Kristensen B. MD1
-
10 De Souza Teixeira J. DF1
-
11 Abela L.1
-
12 Debattista M.1
-
13 Attard A. FW1
-
14 Shaw K. DF1
-
15 Halabaku K. FW1
-
16 Silva dos Santos C. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hibernians Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26, Closing Bottom 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 5 | 7 | 4 | 16:17 | -1 | 22 | |
| 2 | 16 | 4 | 7 | 5 | 14:14 | 0 | 19 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:24 | -8 | 16 | |
| 4 | 16 | 3 | 6 | 7 | 19:29 | -10 | 15 | |
| 5 | 16 | 3 | 6 | 7 | 21:22 | -1 | 15 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 14:32 | -18 | 10 |
- Relegation
| # | Hình thức Premier League 25/26, Closing Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 20:7 | 13 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:4 | 12 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:12 | 0 | 19 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:18 | 2 | 18 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:7 | 9 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:12 | 0 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:15 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:21 | -12 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 7:24 | -17 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Opening Bottom 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 5 | 5 | 29:25 | 4 | 23 | |
| 2 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:26 | -5 | 22 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 16 | |
| 4 | 16 | 3 | 7 | 6 | 20:22 | -2 | 16 | |
| 5 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:25 | -7 | 15 | |
| 6 | 16 | 1 | 4 | 11 | 13:29 | -16 | 7 |
- Relegation
| # | Hình thức Premier League 25/26, Opening Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 15:6 | 9 | 22 | |
| 3 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:8 | 8 | 22 | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:14 | 2 | 19 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 15 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:19 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 2 | 8 | 8:21 | -13 | 5 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:18 | -8 | 5 |
- Championship round
- Relegation Round
Hibernians Biệt đội
No data for selected season